ngắn gọn

ngắn gọn

Bài phát biểu của cô ấy rất ngắn gọn và rõ ràng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • độ dài ngắn nội dung tập trung, không dài dòng: "ngắn gọn" mô tả một văn bản, lời nói, hoặc câu chuyện ít từ ngữ nhưng vẫn truyền đạt đầy đủ ý chính, tránh lan man, rườm rà.
    • Súc tích, dễ hiểu: "ngắn gọn" nhấn mạnh vào tính hiệu quả trong giao tiếp, giúp người nghe hoặc đọc nắm bắt thông tin nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu độ dài ngắn nội dung đọng, không thừa thãi.)
  • (Viết một bản tóm tắt ít chữ nhưng vẫn bao quát được nội dung chính.)
  • (Lời giải thích súc tích, dễ hiểu, không dài dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngắn gọn, súc tích": cụm từ nhấn mạnh tính đọng chính xác.

    • Yêu cầu: báo cáo phải ngắn gọn, súc tích. (Báo cáo cần ít từ ngữ nhưng vẫn đầy đủ thông tin cốt lõi.)
  • "nói ngắn gọn": cách diễn đạt trực tiếp, không vòng vo.

    • Nói ngắn gọn, tôi không đồng ý với đề xuất này. (Tôi diễn đạt ý kiến một cách trực tiếp, không dài dòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gọn (tính từ): kích thước nhỏ, không cồng kềnh; nhưng khi kết hợp với "ngắn" tạo thành "ngắn gọn" mang nghĩa riêng về văn phong.
  • Ngắn (tính từ): độ dài nhỏ hơn bình thường (về không gian hoặc thời gian).
    • Chiếc váy này ngắn quá. (Chỉ độ dài vật , không liên quan đến nội dung.)
Từ đồng nghĩa
  • Súc tích: diễn đạt nhiều ý trong ít lời.
  • đọng: tập trung vào bản chất, loại bỏ chi tiết thừa.
  • Vắn tắt: ngắn đơn giản, thường dùng trong văn viết.
Thành ngữ liên quan
  • Ngắn gọn nhưng đủ ý: ngắn nhưng vẫn truyền tải đầy đủ thông tin.
    • Anh ấy trả lời ngắn gọn nhưng đủ ý, không cần giải thích thêm. (Câu trả lời súc tích hiệu quả.)

Từ chứa "ngắn gọn"